vung văng

vung văng

Một em bé vung văng hai tay khi tập đi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đung đưa, lúc lắc qua lại một cách tự nhiên, thoải mái: "vung văng" mô tả hành động đưa tay, chân hoặc thân người chuyển động nhẹ nhàng, không chủ đích rõ ràng, thường thể hiện sự thư thái hoặc vô tư.
    • Lắc lư theo nhịp điệu: Dùng để chỉ sự dao động hoặc chuyển động qua lại của một bộ phận cơ thể hoặc vật thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu vừa đi vừa vung văng tay. (Cậu đung đưa tay một cách thoải mái khi di chuyển.)
    • Chị ấy ngồi trên ghế, chân vung văng theo nhạc. (Chị ấy lắc lư chân nhẹ nhàng, vô tư theo giai điệu.)
    • Đám trẻ chạy nhảy, tay chân vung văng khắp sân. (Đám trẻ hoạt động tự nhiên, không gò bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vung văng tay chân": hành động đưa tay chân qua lại một cách phóng khoáng, đôi khi không kiểm soát.

    • Anh ta vung văng tay chân khi kể chuyện, trông rất sôi nổi. (Anh ta dùng cử chỉ tay chân linh hoạt để diễn tả câu chuyện.)
  • "vung văng theo điệu nhạc": lắc lư cơ thể phù hợp với nhịp điệu âm nhạc.

    • ấy vung văng theo điệu nhạc, tạo cảm giác thư giãn. ( ấy đung đưa cơ thể hòa cùng giai điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lung lay (động từ): chuyển động qua lại không vững, có thể gây đổ ngãkhác với "vung văng" mang tính nhẹ nhàng, thoải mái.

    • Cái cây lung lay trước gió. (Cái cây rung chuyển không chắc chắn.)
  • Đung đưa (động từ): chuyển động qua lại đều đặn, thường chủ đích.

    • Em đung đưa võng. (Em làm võng chuyển động qua lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lắc lư: chuyển động nhẹ nhàng qua lại.
  • Đung đưa: đưa qua đưa lại một cách nhịp nhàng.
  • Lúc lắc: lắc qua lắc lại, thường nhanh hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Vung văng như say rượu: hành động lắc lư, mất kiểm soát, thường do say xỉn.
    • Anh ta bước đi vung văng như say rượu. (Anh ta di chuyển lảo đảo, mất thăng bằng.)